Nghĩa của từ "monkey see, monkey do" trong tiếng Việt

"monkey see, monkey do" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

monkey see, monkey do

US /ˈmʌŋ.ki siː ˈmʌŋ.ki duː/
UK /ˈmʌŋ.ki siː ˈmʌŋ.ki duː/
"monkey see, monkey do" picture

Thành ngữ

bắt chước mù quáng, có sao làm vậy

used to describe the act of mimicking or imitating someone's actions without much thought or understanding

Ví dụ:
The toddler started using the remote after watching his dad; it's a classic case of monkey see, monkey do.
Đứa trẻ bắt đầu dùng điều khiển sau khi nhìn bố nó; đúng là kiểu bắt chước mù quáng.
If you start swearing, the kids will too—monkey see, monkey do.
Nếu bạn bắt đầu chửi thề, lũ trẻ cũng sẽ làm vậy — trẻ con hay bắt chước.